This is default featured slide 1 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 2 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 3 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 4 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 5 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

Di sản nền giáo dục Liên Xô: Một hương vị của quá khứ và nỗi tiếc nuối cho hiện tại

Có lẽ không nền giáo dục nào trong lịch sử thế giới hiện đại lại để lại dấu ấn đậm nét như nền giáo dục của Liên bang Xô Viết (USSR) trong thế kỷ 20. Với tầm vóc của một siêu cường khoa học – kỹ thuật và tham vọng xây dựng một xã hội công bằng, nền giáo dục Xô Viết không chỉ là nơi đào tạo nhân lực cho quốc gia mà còn trở thành biểu tượng của một thời kỳ mà tri thức được trân trọng như một loại tài sản quốc gia quý giá nhất. Ngày nay, khi nhìn lại những gì còn sót lại, ta không khỏi nuối tiếc về một mô hình giáo dục vừa sâu sắc, vừa nghiêm khắc, nhưng phi thường trong tầm nhìn và hiệu quả của nó.


1. Giáo dục như một dự án xây dựng con người và xã hội

Ngay từ những ngày đầu sau Cách mạng tháng Mười (1917), Liên Xô đặt giáo dục vào trung tâm của chiến lược phát triển xã hội. Giáo dục không chỉ là dạy chữ đọc – chữ viết, mà là phát triển tư duy khoa học, kỹ năng nghề nghiệp, và ý thức công dân theo một lý tưởng chung của chủ nghĩa xã hội. Truyền thống này dẫn đến việc xóa mù chữ hoàn toàn và xây dựng hệ thống giáo dục rộng khắp, từ mầm non đến bậc đại học – điều hiếm thấy ở bất kỳ hệ thống xã hội nào trong thời đại đó. Studocu

Ở miền Bắc Việt Nam trong giai đoạn 1950–1975, sự trợ giúp của Liên Xô trong giáo dục và đào tạo đã giúp hàng ngàn cán bộ, kỹ sư và nhà khoa học trẻ được đào tạo bài bản, góp phần tạo ra thế hệ trí thức đầu tiên phục vụ xây dựng đất nước sau chiến tranh. VJOL+1

Ta hình dung thế hệ học sinh ấy: những trang giáo trình toán học và vật lý dày cộp, những phòng thí nghiệm đông lạnh ánh điện, những giảng đường nơi sinh viên không chỉ học để có bằng mà học để “thấm nhuần bản chất của tri thức”. Đó là một nền giáo dục mà việc học tập không chỉ là một quyền lợi – nó là mệnh lệnh xã hội và trách nhiệm đối với tương lai chung.


2. Khoa học cơ bản – di sản lớn nhất và sâu sắc nhất

Nếu có một lĩnh vực mà nền giáo dục Xô Viết thực sự vượt trội, thì đó chính là khoa học cơ bản. Từ toán học thuần túy cho đến vật lý hạt nhân, từ công nghệ tên lửa đến kỹ thuật điện tử, hệ thống giáo dục và nghiên cứu của Liên Xô sản sinh ra những cái tên lừng danh trong lịch sử khoa học thế giới.

Các trường đại học và viện nghiên cứu không chỉ là nơi truyền đạt kiến thức, mà là trung tâm sản xuất tri thức mới, với chương trình đào tạo cứng rắn, yêu cầu cao về tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề. Điều này phản ánh rõ rệt trong cách đào tạo học sinh và sinh viên – họ không học cách “lướt qua bài kiểm tra”, mà học để thấu hiểu toàn diện một ngành học, từ lý thuyết đến ứng dụng sâu xa.

Các nhà nghiên cứu và học giả ở các nước hậu Xô Viết nhận xét rằng di sản này vẫn còn in đậm trong cơ cấu giáo dục hiện nay ở nhiều quốc gia: hệ thống bằng cấp, cấu trúc chương trình học, và định hướng lý luận – lý thuyết sâu sắc vẫn là nền tảng của giáo dục đại học tại Nga và các nước thuộc Liên Xô cũ. Springer

Thật khó không thầm tiếc khi so sánh với thực trạng giáo dục nhiều nước ngày nay, nơi mà chương trình giảng dạy có thể bị “xốp hóa” bởi các kỹ năng mềm, các khóa học thương mại hóa, và mục tiêu “ra trường có việc” trở thành ưu tiên cao nhất.


3. Phổ cập giáo dục và bình đẳng xã hội

Một trong những thành tựu lớn nhất nhưng thường bị lãng quên là việc Liên Xô phổ cập giáo dục ở mọi tầng lớp xã hội. Không có chuyện học phí trường học hay đại học làm gánh nặng gia đình, bởi giáo dục được coi là quyền cơ bản của mọi công dân. Điều này mở ra cơ hội cho những người nghèo nhất trong xã hội được tiếp cận học vấn và thay đổi số phận. Studocu

Song, ở đây tồn tại một nghịch lý sâu sắc: dù mọi người được tiếp cận giáo dục, sự kỷ luật và chuẩn mực học thuật lại cực kỳ khắt khe. Hệ thống liệu có thực sự “bình đẳng” nếu học sinh phải vật lộn với những môn học nặng triết lý và tính toán, trong khi càng ngày thế giới càng đề cao sáng tạo và tư duy linh hoạt? Nỗi niềm ấy đã khiến không ít người từng trải qua mô hình này phải tự hỏi: “Liệu chúng ta đã thực sự đánh mất điều gì khi chuyển sang một giáo dục hiện đại hơn?”


4. Mặt trái của một hệ thống mang tính lý tưởng quá cao

Dù có nhiều mặt tích cực, giáo dục Xô Viết không phải là hoàn hảo. Một trong những hạn chế nổi bật là sự gắn bó chặt chẽ với lý luận chính trị và ý thức hệ. Lịch sử được giảng dạy như một công cụ định hướng tư tưởng; lịch sử bản sắc cá nhân và đa chiều bị thu nhỏ lại dưới các luận điệu chính thống. Universum

Giáo dục không chỉ đào tạo kiến thức, mà còn đào tạo một kiểu “công dân Xô Viết”, với những nguyên lý và giá trị phù hợp với hệ thống chính trị đương thời. Điều này dường như đã tạo ra một thế hệ trí thức ưu tú về mặt kỹ thuật, nhưng kém linh hoạt hơn trong tư duy phê phán và sáng tạo độc lập – một điều mà các nền giáo dục hiện đại luôn coi là trọng tâm.


5. Khủng hoảng hậu Xô Viết: Sự mai một của di sản vàng son

Khi Liên Xô sụp đổ vào năm 1991, nền giáo dục Xô Viết bước vào một giai đoạn đầy biến động. Sự sụp đổ chính trị và kinh tế khiến hệ thống giáo dục mất đi nguồn lực ổn định, và nhiều cơ quan nghiên cứu, viện nghiên cứu từng là niềm tự hào của quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề. Những viện nghiên cứu từng đứng đầu thế giới – vốn là trái tim của giáo dục đại học Xô Viết – giờ đây đang phải đấu tranh để tồn tại trong một môi trường đổi mới với nguồn tài trợ hạn chế. FPT Education

Một nghiên cứu gần đây cho thấy mô hình phân chia giữa các viện nghiên cứu và trường đại học – vốn là đặc trưng của giáo dục Xô Viết – vẫn còn ảnh hưởng quá lớn đến hệ thống nghiên cứu hiện nay, và điều này đôi khi cản trở sự linh hoạt và sáng tạo mà các trường đại học hiện đại cần có. Springer

Trong không khí toàn cầu hóa, nhiều quốc gia hậu Xô Viết đang tìm cách hòa nhập với chuẩn mực giáo dục quốc tế, nhưng việc đánh giá lại di sản của giáo dục Xô Viết là một hành trình không đơn giản: phải gìn giữ những điểm mạnh mà không kìm hãm sự đổi mới.


6. Di sản tinh thần – sự tiếc nuối vĩnh viễn

Nếu có điều gì khiến ta thật sự nuối tiếc sâu sắc, thì đó chính là tinh thần học thuật nghiêm túc và trọng lý luận – điều mà hệ thống giáo dục Xô Viết đã hun đúc trong nhiều thế hệ học sinh và sinh viên. Một tác phẩm khoa học, một chứng minh toán học, một luận văn nghiêm túc… tất cả đều phản ánh một thái độ tôn trọng tri thức không khoan nhượng.

Ngày nay, khi thế giới giáo dục chuyển động quá nhanh theo nhịp công nghệ và kỹ năng thực hành, những giá trị nền tảng ấy đôi khi bị quên lãng. Chúng ta dễ dàng bắt gặp những chương trình học nhấn mạnh mục tiêu “đáp ứng nhu cầu thị trường”, nhưng lại hiếm khi nhắc đến việc đào sâu lý luận và khám phá bản chất của tri thức như người Xô Viết đã từng làm.


Kết luận – Hồi tưởng về một thời vàng son

Nền giáo dục Liên Xô không chỉ là một chương trình học thuật; nó là di sản của một thời đại khi tri thức được đặt lên hàng đầu và giáo dục được xem như lực lượng kiến tạo xã hội. Có thể nói rằng, qua những thập kỷ đã qua, di sản ấy vẫn tồn tại trong cấu trúc giáo dục ở Nga, các nước hậu Xô Viết và nhiều quốc gia từng chịu ảnh hưởng Xô Viết, dù không còn nguyên vẹn. VNU Journal of Foreign Studies

Nhìn lại, chúng ta vừa trân trọng, vừa tiếc nuối. Trân trọng vì những gì nền giáo dục ấy đã đạt được – một hệ thống sâu sắc, nghiêm ngặt và mang tầm quốc gia. Tiếc nuối vì những giá trị tuyệt vời ấy dường như đang mờ dần trong một thế giới thúc đẩy tốc độ và thị trường hóa.

Nếu ngày mai ta có thể học được từ cả hai hệ thống – từ tính nghiêm khắc và sâu sắc của Xô Viết, và từ sự linh hoạt, sáng tạo của giáo dục hiện đại – thì đó sẽ là món quà đẹp nhất mà di sản ấy có thể trao lại cho nhân loại.

Vì sao cần đối thoại giáo dục Nga – Việt hôm nay?

Đối thoại giáo dục Nga - Việt (minh họa).


1. Một mối liên hệ từng rất sâu, nhưng đang mờ dần

Trong nhiều thập kỷ của thế kỷ XX, giáo dục Nga (Liên Xô trước đây) và giáo dục Việt Nam có mối liên hệ sâu sắc không chỉ về mặt đào tạo, mà cả ở tầng tư duy. Hàng vạn sinh viên Việt Nam đã học tập tại các trường đại học Nga; nhiều thế hệ trí thức, nhà khoa học, kỹ sư, giáo viên Việt Nam được hình thành trong không gian học thuật ấy.

Quan trọng hơn, đó không chỉ là sự chuyển giao kiến thức, mà là sự tiếp nhận một quan niệm về giáo dục: coi tri thức là giá trị nền tảng, coi người thầy là trung tâm đạo đức học thuật, và coi nhà trường là nơi hình thành con người, không chỉ đào tạo nghề nghiệp.

Tuy nhiên, khi bối cảnh địa chính trị và kinh tế thế giới thay đổi, mối liên hệ giáo dục Nga – Việt dần bị thu hẹp. Trong nhiều trường hợp, nó chỉ còn tồn tại như một ký ức lịch sử, một hoài niệm về “thời đã qua”, thay vì một không gian đối thoại sống động.


2. Vì sao hôm nay cần đối thoại, chứ không phải sao chép?

Trong thế kỷ XXI, không một mô hình giáo dục nào còn đủ toàn vẹn để được sao chép nguyên vẹn. Toàn cầu hóa, công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, áp lực thị trường lao động và khủng hoảng ý nghĩa trong học tập đang đặt mọi hệ thống giáo dục trước những thách thức tương tự.

Trong bối cảnh đó, nhu cầu đối thoại giáo dục Nga – Việt không nằm ở việc “học theo mô hình của nhau”, mà ở việc hiểu cách mỗi nền giáo dục phản ứng trước những khủng hoảng hiện đại:

  • Giáo dục ứng xử thế nào với áp lực thành tích?

  • Nhà trường giữ vai trò gì khi tri thức không còn khan hiếm?

  • Người học được hình thành như một con người toàn diện hay chỉ như một “đơn vị lao động”?

Đối thoại, vì thế, là con đường của hiểu biết, không phải của vay mượn.


3. Hai bối cảnh khác nhau, những câu hỏi giống nhau

Ở Việt Nam, giáo dục đang chịu sức ép mạnh mẽ từ thi cử, chuẩn hóa và kỳ vọng xã hội. Thành công học tập thường được đo bằng điểm số, bằng chứng chỉ, bằng khả năng “đi nhanh hơn người khác”.

Ở Nga, giáo dục đứng trước bài toán dung hòa giữa truyền thống học thuật lâu đời và yêu cầu thích nghi với thế giới mới: thị trường hóa giáo dục, quốc tế hóa tri thức, và sự thay đổi trong quan niệm về vai trò của nhà trường.

Hai bối cảnh khác nhau, nhưng cùng đặt ra những câu hỏi căn bản:

  • Giáo dục để làm gì?

  • Nhà trường đang đào tạo con người hay chỉ cung cấp kỹ năng?

  • Người học có được chuẩn bị cho một đời sống trí tuệ dài hạn hay chỉ cho những kỳ thi ngắn hạn?


4. Đối thoại để soi lại chính mình

Đối thoại giáo dục không nhằm so sánh hơn – kém. Nó là quá trình đối chiếu để tự nhận thức.

Khi người Việt nhìn vào giáo dục Nga, đó là cơ hội để suy ngẫm lại về:

  • kỷ luật học thuật,

  • chiều sâu tư duy,

  • và vai trò đạo đức của người thầy.

Khi người Nga quan sát giáo dục Việt Nam, đó là cách tiếp cận một xã hội năng động, giàu khát vọng, nơi giáo dục đang chịu áp lực thay đổi nhanh và mạnh hơn bao giờ hết.

Trong đối thoại, không ai là “người dạy”, và cũng không ai là “người học” một chiều. Mỗi bên đều là tấm gương để bên kia soi lại chính mình.


5. hocduongviet.com – Không gian cho đối thoại giáo dục

hocduongviet.com được hình thành như một không gian trung lập cho đối thoại giáo dục Nga – Việt. Ở đây, giáo dục không được tách rời khỏi bối cảnh văn hóa – xã hội, không bị giản lược thành khẩu hiệu hay mô hình, mà được nhìn bằng trải nghiệm thực tế và phân tích phản biện.

Chúng tôi không tìm cách kết luận thay người đọc. Chúng tôi tin rằng đối thoại giáo dục chỉ có ý nghĩa khi nó mở ra câu hỏi, chứ không đóng lại tư duy.


6. Một niềm tin nền tảng

Chúng tôi tin rằng:
đối thoại giáo dục là nền tảng bền vững nhất cho sự hiểu biết lâu dài giữa các quốc gia.

Không phải qua tuyên bố chính trị, không phải qua những chương trình ngắn hạn, mà qua việc cùng nhau suy nghĩ nghiêm túc về con người, về học tập và về tương lai.